abstract -> abstract | Abstract azVocab

Merek: abstract

abstract->Các nghĩa khác · a short form of a speech, article, book, etc., giving only the most important facts or ideas. Đã biết. Học từ này. Vietnamese: bản tóm tắt (một

abstract->abstract | Abstract azVocab

Rp.1779
Rp.24611-90%
Kuantitas
Dari Toko yang Sama